Looking up...
Der Virologe warnte vor neuen Virusmutationen.
Bác sĩ nghiên cứu virus cảnh báo về các biến thể virus mới.
Một bác sĩ chuyên nghiên cứu virus và các bệnh liên quan đến virus.
Virologen untersuchen die Struktur und Vermehrung von Viren.
Bác sĩ nghiên cứu virus nghiên cứu cấu trúc và quá trình nhân lên của virus.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và nghiên cứu sinh học.
Từ 'Virologe' chỉ dùng để chỉ người nghiên cứu virus, không dùng để chỉ bác sĩ điều trị bệnh virus.
Từ 'Virologe' được hình thành từ 'Virologie' (vi-rô-lô-gi) + hậu tố '-loge' (người nghiên cứu).
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, tin tức y tế và các cuộc thảo luận về virus.