Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Verteidigung

Verteidigung

/fɛɐ̯ˈtaɪ̯dɪɡʊŋ/
phòng thủ

Die Verteidigung des Landes ist die Pflicht aller Bürger.

Phòng thủ đất nước là nghĩa vụ của tất cả công dân.


chung

Hành động hoặc quá trình bảo vệ, chống lại sự tấn công hoặc mối đe dọa.

Die Armee hat die Verteidigung der Stadt organisiert.

Quân đội đã tổ chức phòng thủ thành phố.

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, pháp lý hoặc thể thao.

Luật
trang trọng

Trong luật hình sự, hành động của bị cáo hoặc luật sư để chống lại cáo buộc.

Die Verteidigung hat Beweise für die Unschuld des Angeklagten vorgelegt.

Phòng thủ đã trình bày bằng chứng về sự vô tội của bị cáo.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'Verteidigung' thường liên quan đến 'Verteidiger' (luật sư phòng thủ).

Cụm từ kết hợp

Verteidigung organisierentổ chức phòng thủVerteidigung der Rechtephòng thủ quyền lợiVerteidigung des Landesphòng thủ đất nước

Từ đồng nghĩa

AbwehrSchutzBeschützung

Từ trái nghĩa

AngriffOffensive

Cụm từ liên quan

Verteidigung des Vaterlandescụm từ
phòng thủ đất nước
Verteidigung der Menschenrechtecụm từ
phòng thủ quyền con người

Mẹo hay

Danh từ tiếng Đức

Tất cả danh từ tiếng Đức đều viết hoa chữ cái đầu.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'Verteidigung' và 'Abwehr'

'Verteidigung' là hành động phòng thủ tổng quát, còn 'Abwehr' thường dùng trong bối cảnh quân sự cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức 'verteidigen' (phòng thủ) + hậu tố '-ung' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, danh từ này luôn viết hoa đầu chữ vì là danh từ.

Phân tích từ

ver-
tương phản, chống lại
prefix
+
-teidigen
phòng thủ
root
+
-ung
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.