Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Vorhandensein

Vorhandensein

/foːɐ̯ˈhandn̩ˌzaɪ̯n/
sự có mặt

Das Vorhandensein von Wasser ist lebenswichtig.

Sự có mặt của nước là rất quan trọng.


chung

Sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, hiện tượng, hoặc tính chất nào đó.

Die Vorhandensein von Sauerstoff ist für das Leben notwendig.

Sự có mặt của oxy là cần thiết cho cuộc sống.

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

das Vorhandensein vonsự có mặt củadas Vorhandensein einessự tồn tại của

Từ đồng nghĩa

ExistenzAnwesenheitVorliegen

Từ trái nghĩa

AbwesenheitFehlen

Cụm từ liên quan

in Abwesenheit voncụm từ
với sự vắng mặt của

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'vorhanden' (có mặt) và hậu tố '-sein' (sự tồn tại).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

vorhanden
có mặt
root
+
-sein
sự tồn tại
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.