Globus
trái đấtDer Globus zeigt die Kontinente und Ozeane.
Trái đất này thể hiện các châu lục và đại dương.
Mô hình hình cầu của Trái đất hoặc một hành tinh khác, thường được sử dụng trong giáo dục địa lý.
Die Schüler drehten den Globus, um die Lage der Länder zu verstehen.
Các học sinh quay trái đất để hiểu vị trí của các nước.
Thường được sử dụng trong giáo dục địa lý và khoa học.
Một vật thể hình cầu hoặc hình cầu gần đúng.
Er hielt einen kleinen Globus in der Hand.
Anh ta cầm một quả cầu nhỏ trong tay.
Có thể dùng để chỉ bất kỳ vật thể hình cầu nào, không chỉ Trái đất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục
Từ này thường được dùng trong giáo dục địa lý để chỉ mô hình Trái đất.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'globus' có nghĩa là 'cầu, quả cầu'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'Globus' thường được dùng để chỉ mô hình Trái đất trong giáo dục địa lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ vật thể hình cầu nào.