Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Gaspreisbremse

Gaspreisbremse

/ˈɡaːspʁaɪ̯sˌbʁɛmzə/
chế độ hạn chế giá gas

Die Gaspreisbremse soll Haushalte vor extremen Preisschwankungen schützen.

Chế độ hạn chế giá gas sẽ bảo vệ hộ gia đình trước những biến động giá cực đoan.


Luật
trang trọng

Chế độ hạn chế giá gas, một biện pháp chính sách nhằm ổn định giá gas cho hộ gia đình và doanh nghiệp trong thời kỳ giá gas tăng cao.

Die Bundesregierung hat die Gaspreisbremse beschlossen, um die Energiekosten für Verbraucher zu begrenzen.

Chính phủ liên bang đã thông qua chế độ hạn chế giá gas để giới hạn chi phí năng lượng cho người tiêu dùng.

Thường được áp dụng trong thời kỳ khủng hoảng năng lượng hoặc khi giá gas tăng đột biến.

Cụm từ kết hợp

Gaspreisbremse einführenáp dụng chế độ hạn chế giá gasGaspreisbremse beschließenthông qua chế độ hạn chế giá gas

Từ đồng nghĩa

GaspreisdeckelGaspreisregulierung

Cụm từ liên quan

Strompreisbremsecụm từ
chế độ hạn chế giá điện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và luật pháp, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này viết liền và phải viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ ghép.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Gas' (khí gas) + 'Preisbremse' (chế độ hạn chế giá).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và luật pháp.

Phân tích từ

Gas
khí gas
root
+
Preis
giá
root
+
Bremse
chế độ hạn chế
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.