Looking up...
Die Existenzgründung war ein großer Schritt für ihn.
Sự thành lập doanh nghiệp là một bước lớn đối với anh ấy.
Sự thành lập một doanh nghiệp hoặc khởi nghiệp, thường liên quan đến việc bắt đầu một hoạt động kinh doanh mới.
Sie benötigen ein solides Geschäftsmodell für die Existenzgründung.
Cô ấy cần một mô hình kinh doanh vững chắc để thành lập doanh nghiệp.
Thường liên quan đến các thủ tục pháp lý, tài chính và kinh doanh.
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành kinh doanh.
Từ ghép từ 'Existenz' (sự tồn tại) và 'Gründung' (sự thành lập).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và khởi nghiệp.