Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Überfluss

Überfluss

/ˈyːbɐˌflʊs/
sự dư thừa

Der Überfluss an Informationen kann überwältigend sein.

Sự dư thừa thông tin có thể làm người ta bị áp đảo.


chung

Sự có nhiều hơn mức cần thiết hoặc có thể sử dụng.

In diesem Land gibt es einen Überfluss an natürlichen Ressourcen.

Đất nước này có sự dư thừa tài nguyên thiên nhiên.

Der Überfluss an Optionen macht die Entscheidung schwierig.

Sự dư thừa lựa chọn khiến việc quyết định trở nên khó khăn.

Thường dùng để chỉ sự thừa dư trong tài nguyên, lựa chọn hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

Überfluss ansự dư thừa vềin Überflussvới số lượng dư thừa

Từ đồng nghĩa

FülleÜberschussReichtum

Từ trái nghĩa

MangelKnappheit

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường đi kèm với 'an' (Überfluss an) để chỉ sự thừa dư về một thứ gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'über' (quá) và 'Fluss' (luồng, dòng chảy), nghĩa đen là 'luồng quá nhiều'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả tình trạng thừa dư trong tài nguyên, lựa chọn hoặc thông tin.

Phân tích từ

über
quá
prefix
+
Fluss
luồng, dòng chảy
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.