Looking up...
Làm cho một sự việc hoặc một người khác thay đổi, phát triển hoặc bị ảnh hưởng theo một cách nào đó.
그 결정은 회사 전체에 큰 영향을 끼쳤다.
Quyết định đó đã gây ảnh hưởng lớn đến toàn công ty.
음악은 청취자에게 다양한 감정을 영향을 끼친다.
Âm nhạc gây ảnh hưởng đến người nghe với nhiều cảm xúc khác nhau.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Động từ '끼치다' trong cụm từ này có nghĩa là 'gây ra' hoặc 'tạo ra'.
Từ '영향' (ảnh hưởng) kết hợp với động từ '끼치다' (gây ra) để tạo thành một cụm từ chỉ sự tác động của một sự việc hoặc một người đến người hoặc sự việc khác.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự tác động của một sự việc hoặc một người đến người hoặc sự việc khác.