Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

관계없다

gwan-gye-op-seut-ta
adjective★Trung cấp— không liên quan
thông thường

Không có liên quan hoặc không liên quan gì đến một vấn đề hoặc tình huống nào.

그 사건은 우리 회사와 관계없다.

Vụ việc đó không liên quan gì đến công ty chúng tôi.

이 결정은 개인적인 관계없다.

Quyết định này không liên quan gì đến cá nhân tôi.

💡

Thường được sử dụng để bác bỏ liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

관계없다không liên quan전혀 관계없다hoàn toàn không liên quan

Từ đồng nghĩa

연관되지 않다무관하다

Từ trái nghĩa

관련되다연관되다

Cụm từ liên quan

전혀 관계없다cụm từ
hoàn toàn không liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ này có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức để bác bỏ liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ '관계' (liên quan) kết hợp với '없다' (không có) để tạo thành từ '관계없다' (không liên quan).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để bác bỏ liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Phân tích từ

관계
liên quan
root
+
없다
không có
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.