무관하다

mugwanhada
adjectiveTrung cấp không quan tâm
trang trọngthông thường

Không quan tâm, không liên quan, không có ảnh hưởng

이 문제는 나에게 무관하다.

Vấn đề này không quan trọng với tôi.

결과는 내 행동과 무관하다.

Kết quả không liên quan đến hành động của tôi.

💡

Thường dùng để diễn tả sự không quan tâm hoặc không liên quan đến một vấn đề nào đó.

Cụm từ kết hợp

무관하게không quan tâm무관한không liên quan

Cụm từ liên quan

무관하게 행동하다cụm từ
hành động không quan tâm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '무관하다' có thể có nghĩa là 'không quan tâm' hoặc 'không liên quan', tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi sử dụng '무관하다', hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa 'không quan tâm' và 'không liên quan'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '무' (không) + '관하다' (quan tâm) = không quan tâm

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức và không chính thức để diễn tả sự không quan tâm hoặc không liên quan.

Phân tích từ

không
prefix
+
관하다
quan tâm
root
Từ Điển Hàn Việt