영향을 미치다
gây ảnh hưởng그 결정은 미래에 큰 영향을 미칠 것입니다.
Quyết định đó sẽ gây ảnh hưởng lớn đến tương lai.
Gây ra một tác động hoặc ảnh hưởng nào đó đến một sự việc, người, hoặc tình huống.
그 영화는 많은 관객들에게 깊은 영향을 미쳤다.
Bộ phim đó đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều khán giả.
기후 변화는 전 세계에 영향을 미치고 있다.
Biến đổi khí hậu đang gây ảnh hưởng đến toàn thế giới.
Thường được sử dụng để mô tả tác động của một hành động, sự kiện, hoặc ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc khi muốn mô tả một tác động nghiêm túc.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng "영향을 미치다" được sử dụng khi muốn mô tả một tác động rõ ràng, không phải chỉ đơn giản là "gây ra".
Nguồn gốc từ
Từ "영향" (ảnh hưởng) và "미치다" (gây ra) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ sự tác động.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường để mô tả tác động của một hành động hoặc sự kiện.