Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

영향을 받지 않는

yeonghyangeul badji anneun
phrase★Trung cấp— không bị ảnh hưởng
trang trọng

Không bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào đó, giữ nguyên trạng thái hoặc hoạt động bình thường bất kể có tác động từ bên ngoài.

이 시스템은 외부 간섭을 받지 않는 설계로 만들어졌습니다.

Hệ thống này được thiết kế để không bị can thiệp từ bên ngoài.

이 약은 다른 약물과 상호작용을 받지 않는 것으로 알려져 있습니다.

Thuốc này được biết đến là không tương tác với các loại thuốc khác.

💡

Thường dùng để mô tả tính ổn định, độc lập hoặc khả năng chống chối của một hệ thống, sản phẩm hoặc quá trình.

Cụm từ kết hợp

외부 환경의 영향을 받지 않는không bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài간섭을 받지 않는không bị can thiệp

Từ đồng nghĩa

영향을 받지 않는 특성을 가진독립적인안정적인

Từ trái nghĩa

영향을 받는의존적인biến động

Cụm từ liên quan

영향을 최소화하는cụm từ
giảm thiểu ảnh hưởng
영향을 고려하는cụm từ
xem xét ảnh hưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để mô tả tính chất của một hệ thống, sản phẩm hoặc quá trình, không dùng để mô tả tình trạng cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Tính chất độc lập

Nếu một vật thể hoặc hệ thống được mô tả là '영향을 받지 않는', nó có nghĩa là nó hoạt động bình thường bất kể có tác động từ bên ngoài.

📖Nguồn gốc từ

Từ '영향' (ảnh hưởng) + '받지 않는' (không nhận) tạo thành một cụm từ mô tả tính chất không bị tác động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, kinh doanh để mô tả tính ổn định hoặc khả năng chống chối.

Phân tích từ

영향
ảnh hưởng
root
+
받지 않는
không nhận
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.