Looking up...
Không bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào đó, giữ nguyên trạng thái hoặc hoạt động bình thường bất kể có tác động từ bên ngoài.
이 시스템은 외부 간섭을 받지 않는 설계로 만들어졌습니다.
Hệ thống này được thiết kế để không bị can thiệp từ bên ngoài.
이 약은 다른 약물과 상호작용을 받지 않는 것으로 알려져 있습니다.
Thuốc này được biết đến là không tương tác với các loại thuốc khác.
Thường dùng để mô tả tính ổn định, độc lập hoặc khả năng chống chối của một hệ thống, sản phẩm hoặc quá trình.
Cụm từ này thường dùng để mô tả tính chất của một hệ thống, sản phẩm hoặc quá trình, không dùng để mô tả tình trạng cá nhân.
Nếu một vật thể hoặc hệ thống được mô tả là '영향을 받지 않는', nó có nghĩa là nó hoạt động bình thường bất kể có tác động từ bên ngoài.
Từ '영향' (ảnh hưởng) + '받지 않는' (không nhận) tạo thành một cụm từ mô tả tính chất không bị tác động.
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, kinh doanh để mô tả tính ổn định hoặc khả năng chống chối.