Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

시간을 잘 관리하다

si-gan-eul jal gan-ri-ha-da
phrase★Trung cấp— quản lý thời gian hiệu quả
trang trọngthông thường

Quản lý thời gian một cách hiệu quả và có hệ thống, đảm bảo sử dụng thời gian một cách hợp lý và có mục đích.

시간을 잘 관리하면 업무 효율을 높일 수 있다.

Nếu quản lý thời gian hiệu quả, bạn có thể tăng năng suất làm việc.

학생들은 시간을 잘 관리해야 시험에 대비할 수 있다.

Học sinh cần quản lý thời gian tốt để chuẩn bị cho kỳ thi.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm, học tập hoặc quản lý công việc hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

시간을 효율적으로 관리하다quản lý thời gian hiệu quả시간을 체계적으로 관리하다quản lý thời gian có hệ thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

시간을 낭비하다cụm từ
phung phí thời gian
시간을 효율적으로 사용하다cụm từ
sử dụng thời gian hiệu quả

💡Mẹo hay

Lợi ích của quản lý thời gian

Quản lý thời gian hiệu quả giúp bạn tăng năng suất, giảm căng thẳng và có thời gian cho các hoạt động cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc vàng quản lý thời gian

Đặt mục tiêu rõ ràng, lập kế hoạch và theo dõi tiến độ để quản lý thời gian hiệu quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ '시간' (thời gian) và '관리하다' (quản lý) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả việc quản lý thời gian một cách có hệ thống.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc sắp xếp thời gian một cách hợp lý và có mục đích, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến việc làm, học tập hoặc quản lý công việc.

Phân tích từ

시간을
thời gian
root
+
잘
hiệu quả
adverb
+
관리하다
quản lý
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.