Looking up...
Quản lý thời gian một cách hiệu quả và có hệ thống, đảm bảo sử dụng thời gian một cách hợp lý và có mục đích.
시간을 잘 관리하면 업무 효율을 높일 수 있다.
Nếu quản lý thời gian hiệu quả, bạn có thể tăng năng suất làm việc.
학생들은 시간을 잘 관리해야 시험에 대비할 수 있다.
Học sinh cần quản lý thời gian tốt để chuẩn bị cho kỳ thi.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm, học tập hoặc quản lý công việc hàng ngày.
Quản lý thời gian hiệu quả giúp bạn tăng năng suất, giảm căng thẳng và có thời gian cho các hoạt động cá nhân.
Đặt mục tiêu rõ ràng, lập kế hoạch và theo dõi tiến độ để quản lý thời gian hiệu quả.
Từ '시간' (thời gian) và '관리하다' (quản lý) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả việc quản lý thời gian một cách có hệ thống.
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc sắp xếp thời gian một cách hợp lý và có mục đích, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến việc làm, học tập hoặc quản lý công việc.