Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

기회를 놓치고 나서야 깨닫다

gihoe-reul nohchigo naeseoya dareuda
phrase★Trung cấp— hiểu sau khi đã lỡ cơ hội
thông thường

hiểu hoặc nhận thức được điều gì đó chỉ sau khi đã lỡ cơ hội hoặc gặp sự cố

그제야 내가 얼마나 큰 실수를 했는지 깨달았다.

Mới hiểu rằng tôi đã mắc phải lỗi lớn đến thế.

사업을 실패한 후에야 진정한 성공의 의미를 깨달았다.

Mới hiểu ý nghĩa của thành công thật sự sau khi kinh doanh thất bại.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả sự hối hận hoặc nhận thức muộn màng về một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

기회를 놓치다lỡ cơ hội깨닫다hiểu, nhận thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

후회하다cụm từ
hối hận
깨우치다cụm từ
hiểu, nhận thức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hối hận

Câu này thường được sử dụng khi muốn diễn tả sự hối hận vì đã không nhận thức được điều gì đó kịp thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '기회를 놓치다' (lỡ cơ hội) và '깨닫다' (hiểu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói hối hận vì đã không nhận thức được điều gì đó kịp thời.

Phân tích từ

기회를 놓치다
lỡ cơ hội
phrase
+
깨닫다
hiểu, nhận thức
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.