Looking up...
hiểu hoặc nhận thức được điều gì đó chỉ sau khi đã lỡ cơ hội hoặc gặp sự cố
그제야 내가 얼마나 큰 실수를 했는지 깨달았다.
Mới hiểu rằng tôi đã mắc phải lỗi lớn đến thế.
사업을 실패한 후에야 진정한 성공의 의미를 깨달았다.
Mới hiểu ý nghĩa của thành công thật sự sau khi kinh doanh thất bại.
Thường được sử dụng để diễn tả sự hối hận hoặc nhận thức muộn màng về một điều gì đó.
Câu này thường được sử dụng khi muốn diễn tả sự hối hận vì đã không nhận thức được điều gì đó kịp thời.
Từ ghép từ '기회를 놓치다' (lỡ cơ hội) và '깨닫다' (hiểu).
Thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói hối hận vì đã không nhận thức được điều gì đó kịp thời.