Looking up...
Hối hận về việc gì đó sau khi đã quá muộn để sửa chữa hoặc thay đổi.
그를 떠난 뒤늦게 후회했다.
Anh ta hối hận muộn màng sau khi đã rời bỏ anh ấy.
시험 공부를 뒤늦게 후회했다.
Anh ta hối hận muộn màng vì đã chậm trễ trong việc ôn thi.
Thường được sử dụng khi người ta nhận ra lỗi lầm của mình nhưng đã quá muộn để khắc phục.
Thường được sử dụng khi người ta nhận ra lỗi lầm của mình nhưng đã quá muộn để sửa chữa.
Không nên sử dụng trong các tình huống tích cực hoặc tích cực.
Từ ghép của '뒤늦게' (muộn màng) và '후회하다' (hối hận).
Thường được sử dụng trong các tình huống khi người ta nhận ra lỗi lầm hoặc thiếu sót của mình nhưng đã quá muộn để sửa chữa.