세계관을 가진 인물

se-gye-gwan-eul ga-jin in-myeol
phraseTrung cấp người có quan điểm sống riêng
thông thường

Một người có một hệ thống quan điểm, giá trị và cách nhìn nhận thế giới riêng biệt, thường khác biệt với quan điểm phổ biến.

이 소설의 주인공은 복잡한 세계관을 가진 인물이다.

Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết này là một người có hệ thống quan điểm phức tạp.

그 철학자는 독창적인 세계관을 가진 인물로 평가받는다.

Nhà triết học này được đánh giá là một người có quan điểm sống độc đáo.

💡

Thường dùng để mô tả những người có tư duy độc lập hoặc quan điểm sống khác biệt.

Cụm từ kết hợp

세계관을 가진 예술가nhà nghệ sĩ có quan điểm sống riêng세계관을 가진 작가nhà văn có quan điểm sống riêng

Cụm từ liên quan

세계관cụm từ
hệ thống quan điểm sống
독특한 사고방식cụm từ
cách suy nghĩ độc đáo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả những người có tư duy độc lập hoặc quan điểm sống khác biệt.

Quy tắc vàng

Quan điểm sống

Từ này nhấn mạnh vào hệ thống quan điểm toàn diện của một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ '세계관' (hệ thống quan điểm sống) kết hợp với '가진' (có) và '인물' (người).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những người có tư duy độc lập hoặc quan điểm sống khác biệt.

Phân tích từ

세계관
hệ thống quan điểm sống
root
+
가진
root
+
인물
người
root
Từ Điển Hàn Việt