독특한 사고방식을 가진 사람
dokteukhan sagobangseulga jin an saramphrase★Trung cấp— người có cách suy nghĩ độc đáo
trang trọng
Người có cách suy nghĩ hoặc tư duy khác biệt, độc đáo, không giống với người khác.
그 예술가는 독특한 사고방식을 가진 사람으로, 그의 작품은 항상 독창적이다.
Nhà nghệ sĩ đó là người có cách suy nghĩ độc đáo, và tác phẩm của anh ấy luôn độc đáo.
💡
Thường dùng để mô tả những người có tư duy sáng tạo hoặc cách nhìn nhận cuộc sống khác biệt.
Cụm từ kết hợp
독특한 사고방식을 가진 예술가nhà nghệ sĩ có cách suy nghĩ độc đáo독특한 사고방식을 가진 과학자nhà khoa học có cách suy nghĩ độc đáo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả người có tư duy sáng tạo hoặc cách nhìn nhận cuộc sống khác biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ '독특한' (độc đáo) + '사고방식' (cách suy nghĩ) + '가진 사람' (người có).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những người có tư duy sáng tạo hoặc cách nhìn nhận cuộc sống khác biệt.
Phân tích từ
독특한
độc đáo
adjective사고방식
cách suy nghĩ
noun가진 사람
người có
phraseTừ Điển Hàn Việt