세계관
se-gye-gannoun★Trung cấp— tầm nhìn về thế giới
trang trọng
Tầm nhìn hoặc quan điểm về thế giới và cách thức hiểu biết về cuộc sống, vũ trụ, và sự tồn tại.
이 철학자는 세계관을 통해 인간의 본질에 대해 탐구했다.
Triết gia này đã nghiên cứu về bản chất của con người thông qua tầm nhìn của mình về thế giới.
💡
Thường được sử dụng trong triết học, văn học, và các cuộc thảo luận về ý nghĩa của cuộc sống.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học và triết học để mô tả quan điểm của nhân vật hoặc tác giả.
📖Nguồn gốc từ
Từ '세계' (thế giới) + '관' (quan điểm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả cách một người hoặc một nền văn hóa nhìn nhận thế giới và cuộc sống.
Phân tích từ
세계
thế giới
root관
quan điểm
suffixTừ Điển Hàn Việt