세계관을 가진 작가

se-gye-ga-nul ga-jin ja-ga
phraseTrung cấp nhà văn có thế giới quan riêng
văn chương

nhà văn có một hệ thống giá trị, quan niệm và cách nhìn nhận thế giới riêng biệt, thường thể hiện trong tác phẩm của họ.

그의 소설은 독특한 세계관을 가진 작가의 대표작이다.

Tiểu thuyết của ông là tác phẩm tiêu biểu của một nhà văn có thế giới quan độc đáo.

💡

Thế giới quan của một tác giả thường phản ánh quan điểm triết học, xã hội hoặc tâm lý của họ.

Cụm từ kết hợp

세계관을 가진 소설tiểu thuyết có thế giới quan riêng세계관을 가진 영화phim có thế giới quan riêng

Cụm từ liên quan

세계관cụm từ
thế giới quan
작가적 세계관cụm từ
thế giới quan của nhà văn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả nhà văn có phong cách sáng tạo độc đáo, không dùng cho nhà văn thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ '세계관' (thế giới quan) + '가진' (có) + '작가' (nhà văn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả nhà văn có phong cách sáng tạo độc đáo hoặc quan điểm triết học riêng biệt.

Phân tích từ

세계관
thế giới quan
root
+
가진
root
+
작가
nhà văn
root
Từ Điển Hàn Việt