목숨

moksseum
nounCơ bản cuộc sống
chung

Cuộc sống của một người, đặc biệt là khi nó bị đe dọa hoặc nguy hiểm.

그는 목숨 걸고 위험한 임무를 수행했다.

Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ nguy hiểm với sự hy sinh cuộc sống của mình.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc hy sinh.

Cụm từ kết hợp

목숨을 걸다hy sinh cuộc sống목숨을 구하다cứu sống목숨을 잃다chết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

목숨 걸고cụm từ
hy sinh cuộc sống
목숨 바치다cụm từ
hy sinh cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm

Từ này thường được sử dụng khi nói về nguy hiểm hoặc hy sinh.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh bình thường

Từ này không được sử dụng trong các tình huống bình thường, mà chỉ trong các tình huống nguy hiểm hoặc hy sinh.

📖Nguồn gốc từ

Từ '목' (cổ) và '숨' (hơi thở), chỉ đến sự sống còn cơ bản của một người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc hy sinh. Có thể được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để nhấn mạnh giá trị của cuộc sống.

Phân tích từ

cổ
root
+
hơi thở
root
Từ Điển Hàn Việt