생명

saengmyeong
sự sống

생명은 소중히 여겨야 한다.

Sự sống phải được trân trọng.


trang trọng

hiện tượng sinh vật tồn tại, có khả năng sinh trưởng, phát triển, sinh sản và thích nghi với môi trường; sự sống nói chung.

지구상의 모든 생명체는 태양 에너지를 필요로 한다.

Tất cả sinh vật trên Trái Đất đều cần năng lượng mặt trời.

Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc tôn giáo.

trang trọng

thời gian tồn tại của một sinh vật từ khi sinh ra đến khi chết; cuộc đời.

그는 짧은 생명을 살다 갔다.

Anh ấy đã sống một cuộc đời ngắn ngủi.

Cụm từ kết hợp

생명을 보호하다bảo vệ sự sống생명을 위협하다đe dọa sự sống생명을 구하다cứu sống생명을 희생하다hy sinh cuộc đời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

생명의 나무cụm từ
cây sự sống (trong thần thoại hoặc sinh học)
생명의 빛cụm từ
ánh sáng của sự sống

Mẹo hay

Phân biệt '생명' và '목숨'

'생명' mang nghĩa khái quát về sự sống (ví dụ: '생명은 precious'), trong khi '목숨' nhấn mạnh đến 'sự sống của một cá nhân' (ví dụ: '목숨을 잃다').

Quy tắc vàng

Sử dụng '생명' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về sinh học, triết học hoặc tôn giáo, '생명' là từ chính xác. Ví dụ: '생명의 기원' (nguồn gốc của sự sống), '생명의 존엄성' (phẩm giá của sự sống).

Nguồn gốc từ

Từ '生' (sinh, sống) + '命' (mệnh, số phận). '생명' kết hợp nghĩa 'sự sống' từ hai thành tố này, thể hiện khái niệm về sự tồn tại của sinh vật.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ 'sự sống' theo nghĩa trừu tượng (ví dụ: 'sự sống trong vũ trụ' có thể dùng '생명체' thay thế). Trong văn nói thông thường, '목숨' thường được ưu tiên hơn.

Phân tích từ

sinh, sống
root
+
mệnh, số phận
root
Từ Điển Hàn Việt