Looking up...
sự kết thúc của cuộc sống, sự mất đi tính sống
그는 갑작스러운 죽음으로 세상을 떠났다.
Anh ấy đã rời đi vì cái chết bất ngờ.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học.
sự kết thúc của một hiện tượng hoặc tình trạng
이 프로젝트는 죽음에 이르고 말았다.
Dự án này đã kết thúc.
Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để chỉ sự kết thúc của một việc gì đó.
Từ này thường được sử dụng trong văn học để miêu tả cái chết một cách triết học.
Từ này mang ý nghĩa nghiêm túc và nên được sử dụng khi cần thiết.
Từ '죽음' có nguồn gốc từ động từ '죽다' (chết) và hậu tố '-음' (sự, tính chất).
Trong văn học, từ này thường mang ý nghĩa sâu sắc và triết học.