관념이 좁은 사람

gwan-nyeom-i jal-beun sa-ram
phraseTrung cấp người có tư duy hẹp hòi
thông thường

Người có tư duy hạn chế, không mở rộng suy nghĩ, thường có quan điểm cố hữu và khó chấp nhận những ý kiến hoặc cách nhìn khác.

관념이 좁은 사람들은 변화를 두려워한다.

Người có tư duy hẹp hòi thường sợ thay đổi.

그 회사에서는 관념이 좁은 사람을 채용하지 않는다.

Công ty đó không tuyển dụng những người có tư duy hẹp hòi.

💡

Thường dùng để chỉ những người có tư tưởng bảo thủ hoặc không chịu mở rộng tư duy.

Cụm từ liên quan

고정관념cụm từ
quan niệm cố hữu
유연한 사고cụm từ
tư duy linh hoạt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ người có tư duy hạn chế, không nên dùng để chỉ người có kiến thức hạn chế.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng tiêu cực

Nên sử dụng với sự nhạy cảm vì có thể gây xúc phạm.

📖Nguồn gốc từ

Từ "관념" (tư duy, quan niệm) kết hợp với "좁은" (hẹp) để chỉ tính chất tư duy hạn chế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người có tư tưởng cố hữu hoặc khó chấp nhận những thay đổi hoặc ý kiến mới.

Phân tích từ

관념
tư duy, quan niệm
root
+
좁은
hẹp
adjective
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt