Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

유연한 사고를 가진 사람

yu-jeon-heun sa-go-reul ga-jin sa-ram
phrase★Trung cấp— người có tư duy linh hoạt
trang trọng

Người có khả năng suy nghĩ linh hoạt, thích nghi với các tình huống mới hoặc thay đổi, và có khả năng giải quyết vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

유연한 사고를 가진 리더는 팀원들의 다양한 의견을 수용하고 창의적인 해결책을 모색한다.

Lãnh đạo có tư duy linh hoạt chấp nhận nhiều ý kiến khác nhau của thành viên và tìm kiếm giải pháp sáng tạo.

유연한 사고를 가진 사람은 변화하는 환경에 잘 적응할 수 있다.

Người có tư duy linh hoạt có thể thích nghi tốt với môi trường thay đổi.

💡

Tư duy linh hoạt là một kỹ năng quan trọng trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, và giáo dục.

Cụm từ kết hợp

유연한 사고방식phương pháp suy nghĩ linh hoạt유연한 사고를 키우다phát triển tư duy linh hoạt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

유연한 사고방식cụm từ
phương pháp suy nghĩ linh hoạt
유연한 사고를 키우다cụm từ
phát triển tư duy linh hoạt

💡Mẹo hay

Tư duy linh hoạt trong công việc

Người có tư duy linh hoạt thường có khả năng thích nghi tốt với các thay đổi trong môi trường làm việc và tìm ra giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp.

⚡Quy tắc vàng

Tư duy linh hoạt là gì?

Tư duy linh hoạt là khả năng suy nghĩ và hành động một cách linh hoạt, thích nghi với các tình huống mới hoặc thay đổi, và có khả năng giải quyết vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ '유연한' (linh hoạt) và '사고' (suy nghĩ) kết hợp với '가진 사람' (người sở hữu) để tạo thành một cụm từ mô tả tính cách hoặc khả năng suy nghĩ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

Phân tích từ

유연한
linh hoạt
adjective
+
사고
suy nghĩ
noun
+
가진 사람
người sở hữu
phrase
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.