Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

고정관념에 사로잡힌 사람

gojeongganyeom-e sarojamhin saram
phrase★Trung cấp— người bị ràng buộc bởi định kiến
◆ Nghĩa thực sự
Người bị ảnh hưởng bởi những định kiến cố định, không thể suy nghĩ hoặc hành động tự do.
¶ Nghĩa đen
Người bị bắt giữ bởi định kiến cố định.
Phân tích nghĩa đen
고정관념định kiến cố định+에ở, trong+사로잡힌bị bắt giữ+사람người
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bị giam cầm bởi những định kiến cố định, không thể thoát ra khỏi chúng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về xã hội, ai đó có thể nói rằng 'Anh ta là người bị ràng buộc bởi định kiến' để chỉ rằng người đó không thể chấp nhận những ý tưởng mới.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được dùng để chỉ những người không thể thay đổi quan niệm của mình dù có bằng chứng phản bác, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về xã hội, văn hóa hoặc tâm lý học.
thông thường

Người bị ràng buộc bởi định kiến cố định, không thể suy nghĩ hoặc hành động tự do vì bị ảnh hưởng bởi những quan niệm sai lầm hoặc cố định về xã hội, văn hóa hoặc cá nhân.

고정관념에 사로잡힌 사람은 새로운 아이디어를 받아들이기 어렵다.

Người bị ràng buộc bởi định kiến khó chấp nhận những ý tưởng mới.

우리는 고정관념에 사로잡힌 사고방식을 버려야 한다.

Chúng ta phải bỏ đi cách suy nghĩ bị ràng buộc bởi định kiến.

💡

Thường dùng để chỉ những người không thể thay đổi quan niệm của mình dù có bằng chứng phản bác.

Cụm từ kết hợp

고정관념에 사로잡힌 사고방식cách suy nghĩ bị ràng buộc bởi định kiến고정관념에 사로잡힌 사람người bị ràng buộc bởi định kiến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

고정관념을 깨다cụm từ
phá vỡ định kiến
고정관념에 갇히다cụm từ
bị ràng buộc bởi định kiến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường dùng để chỉ những người không thể chấp nhận những thay đổi hoặc ý tưởng mới.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng với ý nghĩa tiêu cực

Mặc dù thường dùng để chỉ những người bị ràng buộc bởi định kiến, nhưng cũng có thể dùng để mô tả những người có quan niệm cố định nhưng không nhất thiết là tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ '고정관념' (định kiến cố định) kết hợp với '사로잡힌' (bị ràng buộc) để mô tả người bị ảnh hưởng bởi những quan niệm cố định.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội, văn hóa hoặc tâm lý học để chỉ những người không thể thay đổi quan niệm của mình.

Phân tích từ

고정관념
định kiến cố định
root
+
에
ở, trong
postposition
+
사로잡힌
bị ràng buộc
adjective
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.