Looking up...
Cuộc thi hoặc sự kiện cạnh tranh, thường liên quan đến kỹ năng, nghệ thuật hoặc học thuật.
학생들은 음악 경연에 참여했습니다.
Học sinh tham gia cuộc thi âm nhạc.
Thường dùng trong các hoạt động văn hóa, nghệ thuật hoặc học thuật.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc biểu diễn, không dùng cho các cuộc thi thể thao.
Từ '경' (경쟁) và '연' (연주, biểu diễn) kết hợp, ban đầu dùng trong các cuộc thi âm nhạc.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hoặc học thuật.