For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

대회

daehoe
noun★Trung cấp
trang trọngthông thường

Một sự kiện hoặc cuộc thi mà nhiều người hoặc nhóm tham gia để cạnh tranh với nhau.

매년 가을에 전국 학생 대회가 열립니다.

Mỗi năm vào mùa thu, cuộc thi toàn quốc cho học sinh được tổ chức.

💡

Thường dùng để chỉ các cuộc thi thể thao, âm nhạc, khoa học, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

대회 우승vô địch cuộc thi대회 참가tham gia cuộc thi대회 개최tổ chức cuộc thi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

대회 준비cụm từ
chuẩn bị cho cuộc thi
대회 결과cụm từ
kết quả của cuộc thi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '대회' thường dùng cho các cuộc thi lớn, còn '경연' dùng cho các cuộc thi nhỏ hơn hoặc nghệ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ '대' (대립, đối lập) và '회' (회합, hội họp), nghĩa là 'cuộc hội họp để đối đầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các cuộc thi có tính cạnh tranh cao, như thể thao, âm nhạc, hoặc khoa học.

Phân tích từ

대
đối lập, đối đầu
root
+
회
hội họp, hội nghị
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →