대회
cuộc thi올해 올림픽 대회에서 금메달을 획득했습니다.
Năm nay anh ấy đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.
trang trọngthông thường
Một sự kiện hoặc cuộc thi mà nhiều người hoặc nhóm tham gia để cạnh tranh với nhau.
매년 가을에 전국 학생 대회가 열립니다.
Mỗi năm vào mùa thu, cuộc thi toàn quốc cho học sinh được tổ chức.
Thường dùng để chỉ các cuộc thi thể thao, âm nhạc, khoa học, hoặc các lĩnh vực khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '대회' thường dùng cho các cuộc thi lớn, còn '경연' dùng cho các cuộc thi nhỏ hơn hoặc nghệ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ '대' (대립, đối lập) và '회' (회합, hội họp), nghĩa là 'cuộc hội họp để đối đầu'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ các cuộc thi có tính cạnh tranh cao, như thể thao, âm nhạc, hoặc khoa học.
Phân tích từ
대
đối lập, đối đầu
root회
hội họp, hội nghị
rootTừ Điển Hàn Việt