Looking up...
Một sự kiện hoặc cuộc thi thể thao hoặc thể thao giữa các đội hoặc cá nhân.
그들은 매주 주말에 배구 시합을 한다.
Họ chơi bóng chuyền mỗi cuối tuần.
Thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, và các môn thể thao khác.
Từ '시합' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao. Nếu bạn muốn nói về một cuộc thi không liên quan đến thể thao, bạn có thể sử dụng từ '대회' thay vào đó.
'시합' thường được sử dụng cho các cuộc thi thể thao giữa các đội hoặc cá nhân, trong khi '경기' có thể được sử dụng cho các cuộc thi thể thao hoặc các sự kiện khác.
Từ '시' (試) có nghĩa là 'thử' và '합' (合) có nghĩa là 'hợp, kết hợp'. Từ này ban đầu có nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'kiểm tra' nhưng sau đó được sử dụng để chỉ các cuộc thi thể thao.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và thể thao. Nó có thể được sử dụng để chỉ các cuộc thi giữa các đội hoặc cá nhân trong các môn thể thao khác nhau.