경쟁

gyeongjaeng
cạnh tranh

그 회사는 경쟁사와의 경쟁에서 승리했다.

Công ty đó đã thắng trong cuộc cạnh tranh với đối thủ.


chung

sự cạnh tranh giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc công ty để đạt được lợi ích hoặc mục tiêu chung.

시장 경쟁은 기업의 혁신을 촉진한다.

Cuộc cạnh tranh thị trường thúc đẩy sự đổi mới của các công ty.

Thường được sử dụng trong kinh doanh, thể thao, và các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

경쟁사đối thủ cạnh tranh경쟁력sức cạnh tranh경쟁 관계mối quan hệ cạnh tranh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

경쟁이 치열하다cụm từ
cuộc cạnh tranh rất gay go
경쟁에서 승리하다cụm từ
thắng trong cuộc cạnh tranh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ '경쟁' thường được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh giữa các công ty trong thị trường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '경쟁' và '대항'

'경쟁' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, trong khi '대항' có thể mang ý nghĩa đối lập.

Nguồn gốc từ

Từ '경쟁' có nguồn gốc từ chữ Hán '競爭', trong đó '競' có nghĩa là 'cạnh tranh' và '爭' có nghĩa là 'đấu tranh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh trong kinh doanh, thể thao, hoặc các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

cạnh tranh
root
+
đấu tranh
root
Từ Điển Hàn Việt