Looking up...
sự cạnh tranh giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc công ty để đạt được lợi ích hoặc mục tiêu chung.
시장 경쟁은 기업의 혁신을 촉진한다.
Cuộc cạnh tranh thị trường thúc đẩy sự đổi mới của các công ty.
Thường được sử dụng trong kinh doanh, thể thao, và các lĩnh vực khác.
Từ '경쟁' thường được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh giữa các công ty trong thị trường.
'경쟁' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, trong khi '대항' có thể mang ý nghĩa đối lập.
Từ '경쟁' có nguồn gốc từ chữ Hán '競爭', trong đó '競' có nghĩa là 'cạnh tranh' và '爭' có nghĩa là 'đấu tranh'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh trong kinh doanh, thể thao, hoặc các lĩnh vực khác.