Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 没什么问题

没什么问题

méi shén me wèntí

「没什么问题」はVietnameseでどういう意味ですか?

không có vấn đề gì

A: 这个计划可以吗? B: 没什么问题。

A: Kế hoạch này ổn chứ? B: Không có vấn đề gì.


「没什么问题」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Không có vấn đề gì, không có trở ngại.

检查一下代码,没什么问题。

Kiểm tra đoạn code đi, không có vấn đề gì.

你的提案我看过了,没什么问题。

Tôi đã xem đề xuất của bạn rồi, không có vấn đề gì.

Thường dùng để trả lời khi được hỏi về khả năng thực hiện một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

没什么大问题không có vấn đề lớn没什么问题的không có vấn đề gì cả

Từ đồng nghĩa

没问题一切正常

Từ trái nghĩa

有问题有困难

Cụm từ liên quan

没问题cụm từ
không vấn đề
一切顺利cụm từ
mọi thứ suôn sẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng để trả lời khi được hỏi về khả năng hoàn thành một nhiệm vụ hoặc khi xác nhận tình trạng của một vấn đề.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Trong các tình huống nghiêm túc như báo cáo chính thức hoặc trao đổi kinh doanh, nên dùng '一切正常' hoặc '没有问题' thay thế.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ '没' (không), '什么' (gì) và '问题' (vấn đề), theo nghĩa đen là 'không có vấn đề gì'. Đây là cách nói thông dụng trong giao tiếp tiếng Trung.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi trao đổi thông thường. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Phân tích từ

没
không
root
+
什么
gì
root
+
问题
vấn đề
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。