Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 汉语

汉语

hànyǔÂm Hán-Việthán ngữ
tiếng Trung

我学习汉语已经两年了。

Tôi học tiếng Trung đã hai năm rồi.


trang trọng

Ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc đại lục, Đài Loan, và Singapore, sử dụng chữ Hán và hệ thống âm thanh riêng.

汉语是世界上使用人数最多的语言之一。

Tiếng Trung là một trong những ngôn ngữ được sử dụng nhiều người nhất trên thế giới.

Tiếng Trung có nhiều phương ngữ khác nhau, nhưng tiếng Quan Thoại (普通话) là phương ngữ tiêu chuẩn được sử dụng trong giáo dục và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

学习汉语học tiếng Trung汉语拼音phiên âm tiếng Trung汉语考试kì thi tiếng Trung

Từ đồng nghĩa

中文华语

Cụm từ liên quan

普通话cụm từ
tiếng Quan Thoại
中文cụm từ
tiếng Trung

Mẹo hay

Phương ngữ

Tiếng Trung có nhiều phương ngữ khác nhau, nhưng "汉语" thường chỉ tiếng Quan Thoại.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về tiếng Trung, "汉语" và "中文" đều được sử dụng, nhưng "汉语" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ "汉" (Hán) đề cập đến triều đại Hán (206 TCN - 220 CN), một thời kỳ quan trọng trong lịch sử Trung Quốc, và "语" (ngữ) có nghĩa là "ngôn ngữ".

Ghi chú sử dụng

Tiếng Trung có nhiều phương ngữ khác nhau, nhưng "汉语" thường chỉ tiếng Quan Thoại (普通话).

Phân tích từ

汉
Hán (triều đại Hán)
root
+
语
ngôn ngữ
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。