納得

nattoku

「納得」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự chấp nhận / sự thỏa mãn

彼の説明でやっと納得できた。

Cuối cùng tôi cũng chấp nhận được lời giải thích của anh ấy.


「納得」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

sự hiểu và chấp nhận một điều gì đó là đúng, hợp lý hoặc thỏa đáng

この結果には納得がいかない。

Tôi không thể chấp nhận kết quả này.

彼女の意見に納得した。

Tôi đã chấp nhận ý kiến của cô ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh giải thích, tranh luận hoặc đưa ra quyết định. Có thể dùng như danh từ (sự chấp nhận) hoặc động từ (chấp nhận, hiểu rõ).

Cụm từ kết hợp

納得がいくchấp nhận / hiểu rõ納得がいかないkhông chấp nhận / không hiểu rõ納得するchấp nhận / hiểu rõ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

納得のいく説明cụm từ
lời giải thích thỏa đáng

Mẹo hay

Phân biệt 納得 vs 理解

'理解' (hiểu biết) thiên về mặt trí tuệ, còn '納得' thiên về sự chấp nhận từ cảm xúc hoặc lý trí. Ví dụ: '理解できる' (có thể hiểu) nhưng '納得できない' (không thể chấp nhận).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 納得?

Dùng khi muốn diễn đạt sự chấp nhận sau khi đã suy nghĩ kỹ hoặc sau khi được giải thích thỏa đáng. Không dùng cho những điều hiển nhiên hoặc không cần suy nghĩ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 納 (nạp) = nộp, đưa vào + 得 (đắc) = đạt được. Ban đầu mang nghĩa 'thu nhận' hoặc 'đạt được', sau này phát triển thành nghĩa 'chấp nhận' hoặc 'hiểu rõ' trong ngữ cảnh tư tưởng hoặc lý luận.

Ghi chú sử dụng

Khác với '理解' (hiểu biết) thường chỉ về mặt trí tuệ, '納得' nhấn mạnh sự chấp nhận từ trái tim hoặc lý trí sau khi đã suy nghĩ kỹ. Thường dùng trong ngữ cảnh giải thích, tranh luận hoặc đưa ra quyết định quan trọng.

Phân tích từ

納
nạp, đưa vào
root
+
得
đắc, đạt được
root
Từ Điển Nhật Việt