納期
「納期」はどういう意味ですか?
thời hạn giao hàng納期を厳守してください。
Vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn giao hàng.
「納期」の正しい使い方は?
Thời hạn cuối cùng để giao sản phẩm hoặc dịch vụ theo hợp đồng.
このプロジェクトの納期は来月末です。
Thời hạn giao hàng của dự án này là cuối tháng sau.
納期が遅れるとペナルティが発生します。
Nếu giao hàng chậm trễ sẽ phát sinh hình phạt.
Thường được sử dụng trong hợp đồng thương mại, sản xuất, hoặc cung cấp dịch vụ. Có thể kết hợp với các từ khác như 納期厳守 (tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn giao hàng) hoặc 納期遅延 (chậm trễ giao hàng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 納期 và 期限
納期 thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, hợp đồng, sản xuất, chỉ thời hạn giao hàng theo cam kết. 期限 có nghĩa rộng hơn, bao gồm bất kỳ thời hạn cuối cùng nào (ví dụ: hạn nộp báo cáo, hạn nộp thuế).
Quy tắc vàng
Sử dụng 納期 trong hợp đồng
Khi viết hợp đồng, luôn xác định rõ 納期 (thời hạn giao hàng) và điều khoản xử phạt nếu vi phạm. Ví dụ: 納期を30日以内とする。違反の場合は違約金が発生する。
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 納 (のう, nō - giao nộp) và 期 (き, ki - kỳ hạn). 納 có nguồn gốc từ Hán tự 納 (nạp), nghĩa gốc là 'nộp', 'đóng'. 期 bắt nguồn từ Hán tự 期 (kì), nghĩa là 'kỳ hạn', 'thời hạn'.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, hoặc logistics. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Có thể kết hợp với động từ như 守る (tuân thủ), 遅れる (chậm trễ), 延ばす (hoãn).