Looking up...
彼は提案に同意した。
Anh ấy đã đồng ý với đề xuất.
Sự đồng thuận, chấp thuận một đề xuất, ý kiến hoặc quan điểm nào đó.
議会は新法案に同意した。
Quốc hội đã đồng ý thông qua dự luật mới.
彼女は彼の意見に同意できなかった。
Cô ấy không thể đồng ý với quan điểm của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp lý, kinh doanh, hoặc thảo luận nhóm. Có thể sử dụng dưới dạng danh từ (sự đồng ý) hoặc động từ (đồng ý).
Sự đồng tình, nhất trí về một vấn đề nào đó.
両国は和平協定に同意した。
Hai quốc gia đã đạt được sự đồng ý về hiệp định hòa bình.
Nhấn mạnh vào sự nhất trí giữa các bên liên quan.
同意 thường dùng khi nói về sự nhất trí về mặt quan điểm hoặc quyết định chung (ví dụ: 'đồng ý với đề xuất'), trong khi 承諾 nhấn mạnh vào việc chấp thuận một yêu cầu cụ thể (ví dụ: 'chấp thuận đơn xin').
同意 là từ trang trọng, thích hợp dùng trong văn bản pháp lý, hội nghị, hoặc thảo luận chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng okay (オーケー) hoặc いいよ (iikyo) thay thế.
Từ ghép Hán-Nhật: 同 (đồng, giống nhau) + 意 (ý, ý kiến). Có nguồn gốc từ tiếng Trung 同意 (tóngyì), nhưng trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chính thức.
Không nên nhầm lẫn với 承諾 (しょうだく, shōdaku) vốn mang nghĩa 'chấp thuận một yêu cầu cụ thể' hoặc 'thừa nhận'. 同意 thiên về sự nhất trí về mặt quan điểm hoặc quyết định chung.