Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 純物質

純物質

junbusshitsu

「純物質」はVietnameseでどういう意味ですか?

chất tinh khiết

水は純物質である。

Nước là một chất tinh khiết.


「純物質」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chuyên ngành

Chất hóa học có thành phần hóa học đồng nhất, không bị pha trộn bởi các chất khác.

純物質は一定の融点と沸点を持つ。

Chất tinh khiết có nhiệt độ nóng chảy và sôi cố định.

空気は純物質ではなく、混合物である。

Không khí không phải là chất tinh khiết mà là hỗn hợp.

Khác với hỗn hợp (混合物), chất tinh khiết có thể là đơn chất (ví dụ: oxi) hoặc hợp chất (ví dụ: nước).

Cụm từ kết hợp

純物質の純度độ tinh khiết của chất tinh khiết純物質を精製するtinh chế chất tinh khiết

Từ đồng nghĩa

純粋な物質単一物質

Từ trái nghĩa

混合物不純物

Mẹo hay

Phân biệt 純物質 và 混合物

純物質 có thành phần hóa học đồng nhất (ví dụ: vàng nguyên chất), trong khi hỗn hợp (混合物) chứa nhiều chất khác nhau (ví dụ: không khí).

Quy tắc vàng

Kiểm tra độ tinh khiết

Chất tinh khiết có nhiệt độ nóng chảy/sôi cố định. Nếu nhiệt độ thay đổi, đó là hỗn hợp.

Nguồn gốc từ

純 (jun) = tinh khiết, thuần túy; 物質 (busshitsu) = vật chất. Từ Hán-Việt 'chất tinh khiết' trong ngữ cảnh hóa học.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hóa học, vật lý, và khoa học vật liệu. Không nhầm lẫn với 'chất tinh khiết' trong đời sống hàng ngày (ví dụ: nước tinh khiết có thể vẫn là hỗn hợp nếu không tinh chế hóa học).

Phân tích từ

純
tinh khiết, thuần túy
root
+
物質
vật chất
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。