Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 承諾

承諾

shoudaku

「承諾」はどういう意味ですか?

sự chấp thuận

契約を承諾する

chấp thuận hợp đồng


「承諾」の正しい使い方は?

trang trọng

sự chấp thuận một đề nghị, yêu cầu hoặc điều khoản theo cách chính thức hoặc có trách nhiệm

上司からの提案を承諾する

chấp thuận đề xuất từ cấp trên

契約書に承諾の署名をする

ký tên chấp thuận vào hợp đồng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc hành chính. Không dùng cho sự đồng ý thông thường hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

承諾を得るnhận được sự chấp thuận承諾書văn bản chấp thuận承諾を拒否するtừ chối chấp thuận

Từ đồng nghĩa

同意承認受諾了承

Từ trái nghĩa

拒否否認不同意

Mẹo hay

Phân biệt 承諾 vs 同意

承諾 nhấn mạnh tính chính thức và trách nhiệm khi chấp thuận (thường trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh), trong khi 同意 chỉ đơn thuần là sự đồng ý, không nhất thiết phải có trách nhiệm đi kèm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 承諾?

Dùng 承諾 khi đề cập đến sự chấp thuận trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, quyết định hành chính hoặc khi có sự cam kết trách nhiệm. Không dùng cho sự đồng ý thông thường hàng ngày.

Nguồn gốc từ

承 (thừa) nghĩa là 'chịu trách nhiệm' +諾 (nặc) nghĩa là 'đồng ý'. Kết hợp thành nghĩa 'chấp thuận có trách nhiệm'.

Ghi chú sử dụng

承諾 nhấn mạnh tính chính thức và trách nhiệm khi chấp thuận, khác với 同意 (đồng ý) mang tính chất chung chung hơn. Trong tiếng Nhật, 承諾 thường đi kèm với các hành động pháp lý hoặc hành chính.

Phân tích từ

承
chịu trách nhiệm, đảm nhận
root
+
諾
đồng ý, chấp thuận
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。