同じです

onajidesuÂm Hán-Việtđồng

「同じです」はどういう意味ですか?

giống nhau

この本とあの本は同じです

Quý sách này và quyển sách kia giống nhau


「同じです」の正しい使い方は?

trang trọng

Giống nhau, tương tự nhau

私たちは同じ考えを持っています

Chúng tôi có cùng một ý kiến

この二つの写真は同じです

Hai bức ảnh này giống nhau

Dùng để so sánh hai vật, người, hoặc ý tưởng và cho biết chúng giống nhau

Cụm từ kết hợp

同じようにgiống nhau同じものđồ vật giống nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh hai vật, người, hoặc ý tưởng và cho biết chúng giống nhau. Có thể dùng trong các tình huống form và informal.

Phân tích từ

同じ
giống nhau
root
+
です
là
suffix
Từ Điển Nhật Việt