Looking up...
この商品の合計金額はいくらですか?
Tổng cộng tiền sản phẩm này là bao nhiêu?
tổng số tiền hoặc số lượng sau khi cộng tất cả các phần
今月の支出を合計すると50万円になります。
Tổng chi tiêu tháng này là 50 vạn yên.
出席者数の合計は120人です。
Tổng số người tham dự là 120 người.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, thống kê hoặc báo cáo. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (例: 合計する).
合計 nhấn mạnh vào hành động tính tổng (ví dụ: 合計する), trong khi 総額 nhấn mạnh vào kết quả (số tiền tổng cộng).
Dùng khi muốn nói đến việc cộng tất cả các phần lại với nhau để có kết quả cuối cùng, thường trong ngữ cảnh tài chính hoặc thống kê.
Từ Hán-Nhật: 合計 (gōkei) ghép từ 合 (gō, hợp) + 計 (kei, kế). 合 nghĩa là 'hợp lại', 計 nghĩa là 'tính toán'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong hóa đơn, báo cáo tài chính, thống kê. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.