合法な行為
「合法な行為」はどういう意味ですか?
hành vi hợp phápこの行為は合法な行為です
Hành vi này là hành vi hợp pháp
「合法な行為」の正しい使い方は?
Luật
trang trọng
Một hành vi được phép theo luật pháp
この取引は合法な行為として認められている
Giao dịch này được công nhận là hành vi hợp pháp
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các hành động không vi phạm luật pháp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc khi cần nhấn mạnh tính hợp pháp của một hành động
Phân tích từ
合法
hợp pháp
rootな
đính kèm tính chất
suffix行為
hành vi
rootTừ Điển Nhật Việt