Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ではある

ではある

de wa aru
được coi là

彼は才能がある。ではあるが、努力が足りない。

Anh ấy có tài năng. Được coi là có tài năng, nhưng anh ấy thiếu sự cố gắng.


trang trọng

Dùng để thừa nhận một sự thật hoặc tính chất nào đó, thường đi kèm với một điều kiện hoặc hạn chế.

この映画は面白い。ではあるが、ストーリーが弱い。

Bộ phim này hài hước. Được coi là hài hước, nhưng cốt truyện yếu.

彼は優秀な学生である。ではあるが、時々怠ける。

Anh ấy là học sinh xuất sắc. Được coi là xuất sắc, nhưng đôi khi anh ấy lười biếng.

Thường được sử dụng trong các bài viết hoặc diễn đàn để đưa ra một nhận xét có tính chất trung lập hoặc phê bình nhẹ.

Cụm từ kết hợp

ではあるがđược coi là, nhưng

Từ đồng nghĩa

ではあるが確かに

Từ trái nghĩa

ではない違う

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Câu này thường được sử dụng trong các bài viết hoặc diễn đàn để đưa ra một nhận xét có tính chất trung lập hoặc phê bình nhẹ.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để thừa nhận một điểm tích cực hoặc một tính chất của một người hoặc vật, nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh một điểm tiêu cực hoặc hạn chế.

Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。