Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. とても

とても

totemo
rất

とても美味しいです。

Rất ngon.


thông thường

Từ chỉ mức độ cao, nghĩa là 'rất' hoặc 'cực kỳ'. Dùng để nhấn mạnh tính chất, trạng thái hoặc hành động.

とても疲れた。

Rất mệt mỏi.

とても忙しいです。

Rất bận rộn.

Có thể kết hợp với các tính từ, động từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh. Không dùng với các từ phủ định (ví dụ: không dùng 'とてもない').

Cụm từ kết hợp

とても良いrất tốtとても高いrất đắtとても面白いrất thú vị

Từ đồng nghĩa

非常にすごくかなり

Từ trái nghĩa

あまり少し

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa とても, 非常に và すごく

'とても' là từ thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. '非常に' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh nghiêm túc. 'すごく' có sắc thái thân mật, gần gũi hơn 'とても'.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 'とても'

Luôn đặt 'とても' trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh. Ví dụ: 'とても美味しい' (rất ngon), 'とても速い' (rất nhanh). Không dùng trong câu phủ định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán là '手手' (thủ thủ) trong tiếng Trung, nhưng trong tiếng Nhật, nó đã biến đổi thành dạng hiện đại 'とても' qua quá trình biến âm và sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

1. 'とても' thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh. 2. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '非常に' thay thế. 3. Không dùng 'とても' trong câu phủ định (ví dụ: không nói 'とても高くない').

Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。