Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. てまえどり

てまえどり

temae dori
chọn trước

彼はてまえどりで席を選んだ

Anh ấy đã chọn chỗ ngồi trước


thông thường

Chọn trước, lựa chọn trước khi người khác có cơ hội

てまえどりでチケットを買う

Mua vé trước khi người khác có cơ hội

Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi có hạn số lượng

Từ đồng nghĩa

先取り先回り

Từ trái nghĩa

後回し

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc chọn trước để tránh bị thiếu

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi có hạn số lượng

Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。