Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. でこぼこ

でこぼこ

deko-boko

「でこぼこ」はVietnameseでどういう意味ですか?

gập ghềnh, lồi lõm

この道はでこぼこしていて歩きにくい。

Con đường này gập ghềnh, khó đi.


「でこぼこ」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

neutral

bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm, gồ ghề

この道はでこぼこしているから、気をつけてください。

Con đường này gập ghềnh, hãy cẩn thận nhé.

でこぼこの少ない道を選んでください。

Hãy chọn con đường ít gồ ghề.

Thường dùng để miêu tả bề mặt vật lý như đường xá, sàn nhà, đất đai, hoặc bề mặt vật thể.

Cụm từ kết hợp

でこぼこ道đường gập ghềnhでこぼこした地面mặt đất gồ ghềでこぼこを直すsửa chỗ lồi lõm

Từ đồng nghĩa

凸凹不均一

Từ trái nghĩa

平ら均一

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

でこぼこ chỉ dùng cho bề mặt vật lý. Để miêu tả sự không đều trong các ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: 'sự không công bằng'), dùng từ như '不均衡' (bất quân bằng) hoặc 'アンバランス' (unbalanced).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

でこぼこ luôn đi kèm với danh từ chỉ vật thể có bề mặt (đường, sàn, đất, v.v.). Không dùng để miêu tả sự không đều trong cảm xúc, ý kiến, hoặc số liệu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: でこ (凸: lồi) và ぼこ (凹: lõm). Cả hai đều là từ tượng thanh tượng hình (擬音語・擬態語) trong tiếng Nhật, mô tả hình dạng không bằng phẳng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật lý. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'gập ghềnh', 'lồi lõm', 'gồ ghề' tùy theo ngữ cảnh. Không dùng để miêu tả sự không đều trong các ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: cảm xúc, suy nghĩ).

Phân tích từ

でこ
lồi (凸)
root
+
ぼこ
lõm (凹)
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。