Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. settembre

settembre

/setˈtɛmbre/
tháng Chín

Il mio compleanno è a settembre.

Sinh nhật tôi vào tháng Chín.


trang trọng

tháng thứ chín trong năm dương lịch

A settembre le foglie iniziano a cambiare colore.

Vào tháng Chín, lá bắt đầu đổi màu.

La scuola ricomincia a settembre.

Trường học bắt đầu lại vào tháng Chín.

Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, lịch học, hoặc sự kiện hàng năm.

Cụm từ kết hợp

inizio di settembređầu tháng Chínfine di settembrecuối tháng Chína metà settembregiữa tháng Chín

Mẹo hay

Ghi nhớ tháng

Sử dụng câu thần chú '30 ngày có tháng Chín, tháng Tư, tháng Sáu, tháng Mười mười một' (tháng Chín có 30 ngày) để nhớ số ngày trong tháng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *September*, xuất phát từ *septem* (bảy) vì tháng này từng là tháng thứ bảy trong lịch La Mã cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh thời tiết, lịch trình, hoặc sự kiện theo năm. Không viết hoa trừ khi đứng đầu câu.

Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。