Looking up...
Lo scudo penale protegge le aziende da possibili azioni legali.
Bảo vệ pháp lý bảo vệ các công ty khỏi các hành động pháp lý có thể xảy ra.
Một cơ chế pháp lý bảo vệ cá nhân hoặc tổ chức khỏi các yêu cầu pháp lý hoặc trách nhiệm hình sự.
Lo scudo penale è stato utilizzato per evitare un processo penale.
Cơ chế bảo vệ pháp lý đã được sử dụng để tránh một vụ án hình sự.
Thường được sử dụng trong các trường hợp liên quan đến trách nhiệm hình sự hoặc dân sự.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về các biện pháp bảo vệ trước trách nhiệm hình sự.
Không nhầm lẫn với các khái niệm bảo vệ khác như 'immunità civile' (miễn trừ dân sự).
Từ 'scudo' có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'lớp bảo vệ', và 'penale' liên quan đến 'hình sự'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các biện pháp bảo vệ trước các vụ án hình sự.