Looking up...
Questa settimana vado al mare.
Tuần này tôi đi biển.
Khoảng thời gian bảy ngày liên tiếp, từ thứ hai đến chủ nhật.
La settimana prossima inizierò un nuovo lavoro.
Tuần sau tôi sẽ bắt đầu công việc mới.
Durante la settimana lavoro molto, ma il weekend mi rilasso.
Trong tuần tôi làm việc rất nhiều, nhưng cuối tuần tôi thư giãn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch trình, công việc hoặc sinh hoạt hàng ngày.
Tuần lễ (thường chỉ khoảng thời gian từ thứ Hai đến Chủ Nhật).
In una settimana ci sono sette giorni.
Trong một tuần có bảy ngày.
Khác với 'mese' (tháng) hoặc 'anno' (năm), 'settimana' luôn chỉ khoảng thời gian bảy ngày.
'settimana' chỉ khoảng thời gian bảy ngày nói chung, trong khi 'fine settimana' chỉ riêng thứ Bảy và Chủ Nhật (cuối tuần).
Luôn dùng 'settimana' khi nói về lịch trình công việc, học tập hoặc sinh hoạt hàng ngày, ví dụ: 'Ho una riunione questa settimana' (Tôi có một cuộc họp tuần này).
Từ tiếng Latin 'septimāna' (bảy ngày), xuất phát từ 'septem' (số bảy).
Trong tiếng Ý, 'settimana' luôn chỉ khoảng thời gian bảy ngày, không bao gồm các khoảng thời gian khác như 'decade' (thập kỷ) hay 'quinquennio' (năm năm).