Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. settimana

settimana

/setˈtiːmana/
tuần

Questa settimana vado al mare.

Tuần này tôi đi biển.


trang trọng

Khoảng thời gian bảy ngày liên tiếp, từ thứ hai đến chủ nhật.

La settimana prossima inizierò un nuovo lavoro.

Tuần sau tôi sẽ bắt đầu công việc mới.

Durante la settimana lavoro molto, ma il weekend mi rilasso.

Trong tuần tôi làm việc rất nhiều, nhưng cuối tuần tôi thư giãn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch trình, công việc hoặc sinh hoạt hàng ngày.

trang trọng

Tuần lễ (thường chỉ khoảng thời gian từ thứ Hai đến Chủ Nhật).

In una settimana ci sono sette giorni.

Trong một tuần có bảy ngày.

Khác với 'mese' (tháng) hoặc 'anno' (năm), 'settimana' luôn chỉ khoảng thời gian bảy ngày.

Cụm từ kết hợp

settimana lavorativatuần làm việcfine settimanacuối tuầnsettimana prossimatuần sausettimana scorsatuần trước

Từ đồng nghĩa

periodo di sette giornilunario

Từ trái nghĩa

meseanno

Mẹo hay

Phân biệt 'settimana' và 'fine settimana'

'settimana' chỉ khoảng thời gian bảy ngày nói chung, trong khi 'fine settimana' chỉ riêng thứ Bảy và Chủ Nhật (cuối tuần).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'settimana' trong ngữ cảnh lịch trình

Luôn dùng 'settimana' khi nói về lịch trình công việc, học tập hoặc sinh hoạt hàng ngày, ví dụ: 'Ho una riunione questa settimana' (Tôi có một cuộc họp tuần này).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'septimāna' (bảy ngày), xuất phát từ 'septem' (số bảy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'settimana' luôn chỉ khoảng thời gian bảy ngày, không bao gồm các khoảng thời gian khác như 'decade' (thập kỷ) hay 'quinquennio' (năm năm).

Phân tích từ

sette
bảy
root
+
-imana
thời gian
suffix
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。