Looking up...
La sinergia tra i dipartimenti ha portato a risultati migliori.
Sự hợp tác hiệu quả giữa các bộ phận đã mang lại kết quả tốt hơn.
Sự hợp tác hoặc kết hợp giữa các yếu tố, cá nhân, hoặc tổ chức để tạo ra kết quả tốt hơn so với khi họ hoạt động riêng lẻ.
La sinergia tra marketing e vendite ha aumentato le vendite del 20%.
Sự hợp tác hiệu quả giữa bộ phận marketing và bán hàng đã tăng doanh số bán hàng lên 20%.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh và quản lý.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp và báo cáo kinh doanh.
Từ gốc Hy Lạp 'synergos' (cùng nhau làm việc) và 'ergon' (làm việc).
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý và kỹ thuật.