Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. scomparsi

scomparsi

/skomˈparsi/

「scomparsi」はVietnameseでどういう意味ですか?

bị mất tích

I bambini scomparsi sono stati trovati dopo due giorni.

Các trẻ em bị mất tích đã được tìm thấy sau hai ngày.


「scomparsi」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọngthông thường

Bị mất tích, không thể tìm thấy hoặc không có thông tin về vị trí hiện tại.

Le autorità stanno cercando gli scomparsi dopo il terremoto.

Các cơ quan chức năng đang tìm kiếm những người bị mất tích sau trận động đất.

Thường dùng để mô tả người hoặc vật bị mất tích trong các tình huống khẩn cấp hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

persone scomparsengười mất tíchbambini scomparsitrẻ em bị mất tích

Từ đồng nghĩa

mancantipersone scomparse

Từ trái nghĩa

trovatipresenti

Cụm từ liên quan

essere scomparsocụm từ
bị mất tích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường dùng trong các báo cáo hoặc thông tin liên quan đến việc tìm kiếm người mất tích.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật vật lý

Từ này chủ yếu dùng cho người, không dùng cho vật vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latinh 'scomparire' (bị mất tích, biến mất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, an ninh hoặc các tình huống khẩn cấp.

Phân tích từ

scompar
biến mất
root
+
-si
hiện tại hoàn thành
suffix
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。