Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दिन दूना रात चौगुना

दिन दूना रात चौगुना

din dūnā rāt caugunā◆thành ngữ
thời gian trôi nhanh như bay

जब मैं काम में व्यस्त रहता हूँ, तो दिन दूना रात चौगुना लगती है।

Khi tôi bận việc, thì thời gian trôi nhanh như bay.


◆ Nghĩa thực sự
Thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.
¶ Nghĩa đen
Ngày gấp đôi, đêm gấp bốn
Phân tích nghĩa đen
दिनngày+दूनाgấp đôi+रातđêm+चौगुनाgấp bốn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thời gian trôi nhanh như bay, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn bận rộn với công việc hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng, bạn có thể cảm thấy thời gian trôi nhanh hơn bình thường.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa Ấn Độ để mô tả cảm giác thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.
thông thường

Thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.

परीक्षा के दिनों में दिन दूना रात चौगुना लगती है।

Trong những ngày thi, thì thời gian trôi nhanh như bay.

वैकेशन के बाद काम पर आने पर दिन दूना रात चौगुना लगती है।

Sau khi nghỉ phép, thì thời gian trở lại làm việc trôi nhanh như bay.

Thường dùng để mô tả cảm giác thời gian trôi nhanh khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.

Từ đồng nghĩa

समय तेज़ी से गुज़रनासमय उड़ना

Từ trái nghĩa

समय धीरे-धीरे गुज़रना

Cụm từ liên quan

समय उड़नाthành ngữ
thời gian bay
समय तेज़ी से गुज़रनाthành ngữ
thời gian trôi nhanh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả cảm giác thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho thời gian thực

Không dùng để mô tả thời gian thực, mà chỉ dùng để mô tả cảm giác chủ quan về thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'दिन' (ngày) và 'रात' (đêm) để mô tả sự nhanh chóng của thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi bạn cảm thấy thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

दिन
ngày
root
+
दूना
gấp đôi
root
+
रात
đêm
root
+
चौगुना
gấp bốn
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。