Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दूध का दूध पानी का पानी

दूध का दूध पानी का पानी

◆thành ngữ
sự phân minh rạch ròi

उसके फैसले में दूध का दूध पानी का पानी स्पष्ट दिखाई देता था।

Quyết định của anh ấy thể hiện sự phân minh rạch ròi.


◆ Nghĩa thực sự
sự phân biệt rạch ròi giữa đúng và sai, không có sự nhầm lẫn hay thiên vị
¶ Nghĩa đen
sữa là sữa, nước là nước (không thể hòa lẫn)
Phân tích nghĩa đen
दूधsữa+पानीnước
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai chất lỏng không thể hòa tan vào nhau, tượng trưng cho sự phân minh không thể nhầm lẫn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một vị quan tòa tuyên bố phán quyết rõ ràng không thiên vị, hoặc một nhà lãnh đạo chính trị khẳng định sẽ xử lý công bằng mọi vấn đề.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống của người Ấn Độ về sự công bằng tuyệt đối, xuất phát từ triết lý 'satya' (chân lý) và 'dharma' (nghĩa vụ đạo đức).
trang trọng

sự phân biệt rạch ròi giữa đúng và sai, không có sự nhầm lẫn hay thiên vị

न्यायाधीश ने अपने फैसले में दूध का दूध पानी का पानी कर दिया।

Thẩm phán đã đưa ra phán quyết phân minh rạch ròi giữa đúng và sai.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc các tình huống đòi hỏi sự công bằng tuyệt đối.

Từ đồng nghĩa

न्यायोचित निर्णयस्पष्ट विभाजन

Từ trái nghĩa

अन्यायपक्षपात

Cụm từ liên quan

न्याय के तराजूẩn dụ
cán cân công lý
अंधेर न्यायthành ngữ
sự bất công, thiên vị

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài phát biểu chính trị, bài báo phân tích pháp luật, hoặc những tình huống cần nhấn mạnh sự công bằng tuyệt đối.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'sữa sạch nước trong' mà mang nghĩa bóng về sự phân minh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh sữa (dūdh) và nước (pānī) khi được tách ra sẽ không thể hòa lẫn vào nhau, tượng trưng cho sự phân minh không thể nhầm lẫn. Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc lời nói trang trọng.

Phân tích từ

दूध का दूध
sữa thuần túy, không pha trộn
phrase
+
पानी का पानी
nước trong suốt, không lẫn tạp chất
phrase
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。